Giữ ai đó hoặc thứ gì đó cố định bằng cách ấn xuống.
hold down
Giữ thứ gì đó cố định về mặt vật lý, duy trì một công việc, hoặc ngăn thứ gì đó tăng lên.
Giữ thứ gì đó không di chuyển lên, giữ một công việc thành công, hoặc ngăn giá cả hay tiếng ồn tăng lên.
"hold down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quản lý để giữ một công việc, đặc biệt khi cần nỗ lực hoặc khó duy trì.
Ngăn giá cả, chi phí, tiếng ồn hoặc số lượng khác tăng lên.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ấn hoặc giữ thứ gì đó không nổi lên — nghĩa vật lý hoàn toàn trong suốt.
Giữ thứ gì đó không di chuyển lên, giữ một công việc thành công, hoặc ngăn giá cả hay tiếng ồn tăng lên.
Nghĩa 'giữ việc làm' rất phổ biến trong lời nói không trang trọng: 'Can he hold down a job?' Nghĩa vật lý trong suốt. Nghĩa 'kìm hãm' (hold down prices, costs, inflation) phổ biến trong văn viết kinh doanh và kinh tế.
Cách chia động từ "hold down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.