Cố ý không cho thứ gì đó hoàn toàn hoặc kiềm chế không làm điều gì đó đến mức tối đa.
hold back on
Cố ý kiềm chế không làm, cho hoặc dùng thứ gì đó đến toàn bộ mức độ.
Chọn không cho hết mọi thứ, hoặc ngăn bản thân làm điều gì đó hoàn toàn.
"hold back on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trì hoãn thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định, thường vì thận trọng hoặc do dự.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giữ thứ gì đó lại từ một mục tiêu cụ thể — phần mở rộng trong suốt của 'hold back'.
Chọn không cho hết mọi thứ, hoặc ngăn bản thân làm điều gì đó hoàn toàn.
Phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Thường dùng với các danh từ như 'details,' 'criticism,' 'information,' hoặc 'the punches' (như trong 'don't hold back on the punches'). Ngụ ý sự kiềm chế có ý thức.
Cách chia động từ "hold back on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold back on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold back on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.