Xem tất cả

hold back on

B2

Cố ý kiềm chế không làm, cho hoặc dùng thứ gì đó đến toàn bộ mức độ.

Giải thích đơn giản

Chọn không cho hết mọi thứ, hoặc ngăn bản thân làm điều gì đó hoàn toàn.

"hold back on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố ý không cho thứ gì đó hoàn toàn hoặc kiềm chế không làm điều gì đó đến mức tối đa.

2

Trì hoãn thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định, thường vì thận trọng hoặc do dự.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ thứ gì đó lại từ một mục tiêu cụ thể — phần mở rộng trong suốt của 'hold back'.

Thực sự có nghĩa là

Chọn không cho hết mọi thứ, hoặc ngăn bản thân làm điều gì đó hoàn toàn.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Thường dùng với các danh từ như 'details,' 'criticism,' 'information,' hoặc 'the punches' (như trong 'don't hold back on the punches'). Ngụ ý sự kiềm chế có ý thức.

Cách chia động từ "hold back on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hold back on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds back on
he/she/it
Quá khứ đơn
held back on
yesterday
Quá khứ phân từ
held back on
have + pp
Dạng -ing
holding back on
tiếp diễn

Nghe "hold back on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hold back on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.