Ngăn ai đó hoặc thứ gì đó tiến lên hoặc tiến về phía trước về mặt vật lý.
hold back
Kiềm chế ai đó hoặc thứ gì đó, ngăn sự tiến triển, hoặc ngăn bản thân bày tỏ cảm xúc hay thông tin.
Ngăn ai đó hoặc thứ gì đó tiến về phía trước, hoặc ngăn bản thân nói hoặc cảm nhận điều gì đó.
"hold back" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngăn bản thân bày tỏ cảm xúc hoặc nói điều gì đó, thường với nỗ lực.
Giữ lại thông tin, chi tiết hoặc sự thật từ ai đó.
Ngăn ai đó hoặc thứ gì đó phát triển hoặc tiến bộ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo hoặc giữ thứ gì đó lại khỏi tiến về phía trước — nghĩa vật lý trong suốt.
Ngăn ai đó hoặc thứ gì đó tiến về phía trước, hoặc ngăn bản thân nói hoặc cảm nhận điều gì đó.
Một trong những cụm động từ 'hold' đa dụng nhất. Có thể đề cập đến kiềm chế vật lý, kìm nén cảm xúc, giữ lại thông tin, cản trở tiến độ, hoặc giữ học sinh ở lại một năm học (giáo dục Mỹ). Rất phổ biến trong mọi ngữ điệu.
Cách chia động từ "hold back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.