Gặp phải một trở ngại, sự kháng cự hoặc giới hạn nghiêm trọng ngăn cản bạn tiến lên.
hit up against
Gặp phải vấn đề, rào cản hoặc sự kháng cự ngăn chặn sự tiến triển.
Đột nhiên gặp phải một vấn đề lớn hoặc bức tường ngăn bạn làm điều bạn muốn.
"hit up against" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Va chạm vật lý mạnh với bề mặt hoặc vật thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Va chạm vật lý với thứ gì đó — nghĩa gặp phải trở ngại là phần mở rộng tự nhiên.
Đột nhiên gặp phải một vấn đề lớn hoặc bức tường ngăn bạn làm điều bạn muốn.
Ít phổ biến hơn 'come up against' hoặc 'run into'. Thường dùng để mô tả các rào cản hệ thống, trở ngại quan liêu hoặc sự kháng cự ý thức hệ. Nhấn mạnh hơn một chút so với 'come up against'.
Cách chia động từ "hit up against"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hit up against" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hit up against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.