Xem tất cả

hit up against

B2

Gặp phải vấn đề, rào cản hoặc sự kháng cự ngăn chặn sự tiến triển.

Giải thích đơn giản

Đột nhiên gặp phải một vấn đề lớn hoặc bức tường ngăn bạn làm điều bạn muốn.

"hit up against" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gặp phải một trở ngại, sự kháng cự hoặc giới hạn nghiêm trọng ngăn cản bạn tiến lên.

2

Va chạm vật lý mạnh với bề mặt hoặc vật thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Va chạm vật lý với thứ gì đó — nghĩa gặp phải trở ngại là phần mở rộng tự nhiên.

Thực sự có nghĩa là

Đột nhiên gặp phải một vấn đề lớn hoặc bức tường ngăn bạn làm điều bạn muốn.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'come up against' hoặc 'run into'. Thường dùng để mô tả các rào cản hệ thống, trở ngại quan liêu hoặc sự kháng cự ý thức hệ. Nhấn mạnh hơn một chút so với 'come up against'.

Cách chia động từ "hit up against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hit up against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hits up against
he/she/it
Quá khứ đơn
hit up against
yesterday
Quá khứ phân từ
hit up against
have + pp
Dạng -ing
hitting up against
tiếp diễn

Nghe "hit up against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hit up against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.