Xem tất cả

hedge around

C1

Nói lòng vòng hoặc tránh cam kết với câu trả lời trực tiếp về điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Nói vòng quanh một chủ đề mà không đưa ra câu trả lời thẳng thắn.

"hedge around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tránh giải quyết một chủ đề trực tiếp; nói né tránh hoặc với sự mơ hồ cố ý.

2

Bao quanh một chủ đề hoặc vấn đề bằng các điều khoản và điều kiện, khiến khó xác định lập trường rõ ràng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một hàng rào (hàng bụi cây) xung quanh điều gì đó, bao phủ nó.

Thực sự có nghĩa là

Nói vòng quanh một chủ đề mà không đưa ra câu trả lời thẳng thắn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong báo chí và bình luận chính trị. Thường theo sau bởi danh từ chỉ một vấn đề hoặc chủ đề ('hedge around the question'). Trang trọng hơn 'beat around the bush'.

Cách chia động từ "hedge around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hedge around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hedges around
he/she/it
Quá khứ đơn
hedged around
yesterday
Quá khứ phân từ
hedged around
have + pp
Dạng -ing
hedging around
tiếp diễn

Nghe "hedge around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hedge around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.