Bao quanh điều gì đó bằng các điều kiện, hạn chế hoặc điều khoản quá mức, khiến nó không rõ ràng hoặc bị hạn chế nặng nề.
hedge about
Bao quanh điều gì đó bằng quá nhiều điều kiện, điều khoản hoặc hạn chế đến mức nó trở nên không rõ ràng hoặc bị hạn chế quá mức.
Thêm quá nhiều 'nếu' và 'nhưng' vào điều gì đó đến mức ý nghĩa thực sự bị mất đi.
"hedge about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tránh cam kết với một tuyên bố hoặc lập trường rõ ràng bằng cách bao quanh nó bằng các điều khoản.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bao quanh thứ gì đó bằng hàng rào (rào cản) ở mọi phía.
Thêm quá nhiều 'nếu' và 'nhưng' vào điều gì đó đến mức ý nghĩa thực sự bị mất đi.
Trang trọng và hơi văn học. Thường dùng ở dạng bị động: 'the proposal was hedged about with conditions.' Hình ảnh đến từ việc bao quanh điều gì đó bằng hàng rào — một rào cản dày đặc. Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị và học thuật khi sự hạn chế quá mức làm yếu đi một tuyên bố hoặc đề xuất.
Cách chia động từ "hedge about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hedge about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hedge about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.