Xem tất cả

hear of

A2

Biết đến ai đó hoặc điều gì đó qua tin tức hoặc truyền miệng; có kiến thức rằng điều gì đó hoặc ai đó tồn tại.

Giải thích đơn giản

Biết rằng ai đó hoặc điều gì đó tồn tại, thường vì ai đó đã nói với bạn.

"hear of" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Biết rằng ai đó hoặc điều gì đó tồn tại, thường qua truyền miệng hoặc tin tức.

2

(Cụm từ cố định: 'not hear of it') Kiên quyết từ chối cho phép hoặc chấp nhận điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định: 'Have you heard of him?' / 'I've never heard of it.' Cũng dùng trong cụm từ cố định 'not hear of it,' có nghĩa là từ chối cho phép điều gì đó. Cách dùng thứ hai ('I won't hear of it') là cụm từ cố định báo hiệu sự từ chối.

Cách chia động từ "hear of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hear of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hears of
he/she/it
Quá khứ đơn
heard of
yesterday
Quá khứ phân từ
heard of
have + pp
Dạng -ing
hearing of
tiếp diễn

Nghe "hear of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hear of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.