Biết rằng ai đó hoặc điều gì đó tồn tại, thường qua truyền miệng hoặc tin tức.
hear of
Biết đến ai đó hoặc điều gì đó qua tin tức hoặc truyền miệng; có kiến thức rằng điều gì đó hoặc ai đó tồn tại.
Biết rằng ai đó hoặc điều gì đó tồn tại, thường vì ai đó đã nói với bạn.
"hear of" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Cụm từ cố định: 'not hear of it') Kiên quyết từ chối cho phép hoặc chấp nhận điều gì đó.
Thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định: 'Have you heard of him?' / 'I've never heard of it.' Cũng dùng trong cụm từ cố định 'not hear of it,' có nghĩa là từ chối cho phép điều gì đó. Cách dùng thứ hai ('I won't hear of it') là cụm từ cố định báo hiệu sự từ chối.
Cách chia động từ "hear of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hear of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hear of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.