Xem tất cả

haze over

B2

Bị che phủ hoặc bị mờ đi bởi sương mù, khiến mọi thứ trở nên mờ nhạt hoặc không rõ ràng.

Giải thích đơn giản

Trở nên mờ ảo hoặc mờ nhạt, khiến bạn không thể nhìn rõ.

"haze over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(của bầu trời, không khí hoặc quang cảnh) Bị che khuất bởi sương mù, khiến tầm nhìn kém đi.

2

(của mắt hoặc tâm trí) Trở nên mờ nhạt, mờ ảo hoặc không rõ ràng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bị sương mù (màn khói mỏng) bao phủ.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên mờ ảo hoặc mờ nhạt, khiến bạn không thể nhìn rõ.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (thời tiết, tầm nhìn, kính) và nghĩa bóng (ký ức trở nên mờ nhạt). Trong nghĩa bóng, nó trùng với 'glaze over' hoặc 'blur'. Thường dùng nhất để mô tả điều kiện thời tiết hoặc thị lực vật lý.

Cách chia động từ "haze over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
haze over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hazes over
he/she/it
Quá khứ đơn
hazed over
yesterday
Quá khứ phân từ
hazed over
have + pp
Dạng -ing
hazing over
tiếp diễn

Nghe "haze over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "haze over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.