(của bầu trời, không khí hoặc quang cảnh) Bị che khuất bởi sương mù, khiến tầm nhìn kém đi.
haze over
Bị che phủ hoặc bị mờ đi bởi sương mù, khiến mọi thứ trở nên mờ nhạt hoặc không rõ ràng.
Trở nên mờ ảo hoặc mờ nhạt, khiến bạn không thể nhìn rõ.
"haze over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(của mắt hoặc tâm trí) Trở nên mờ nhạt, mờ ảo hoặc không rõ ràng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị sương mù (màn khói mỏng) bao phủ.
Trở nên mờ ảo hoặc mờ nhạt, khiến bạn không thể nhìn rõ.
Dùng cả theo nghĩa đen (thời tiết, tầm nhìn, kính) và nghĩa bóng (ký ức trở nên mờ nhạt). Trong nghĩa bóng, nó trùng với 'glaze over' hoặc 'blur'. Thường dùng nhất để mô tả điều kiện thời tiết hoặc thị lực vật lý.
Cách chia động từ "haze over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "haze over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "haze over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.