(Tiếng Anh Anh, thông tục) Đưa ai đó ra tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền để đối mặt với cáo buộc pháp lý.
have up
C1
(Tiếng Anh Anh, thông tục) Đưa ai đó ra tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền để đối mặt với các cáo buộc.
Giải thích đơn giản
Bắt ai đó phải ra tòa vì họ đã làm điều gì đó sai.
"have up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng Anh Anh thông tục hoặc đã lỗi thời. Trong thực tế luôn dùng ở dạng bị động: 'he was had up for theft.' Cụm từ thường theo sau bởi 'for' và tội danh. Khá lỗi thời, các văn phong trang trọng hiện nay ưa dùng 'charged with' hoặc 'prosecuted for'.
Cách chia động từ "have up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
have up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
has up
he/she/it
Quá khứ đơn
had up
yesterday
Quá khứ phân từ
had up
have + pp
Dạng -ing
having up
tiếp diễn
Nghe "have up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "have up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.