Bí mật lên kế hoạch hoặc bày ra một âm mưu, đặc biệt là kiểu láu cá, tinh quái hoặc không trung thực.
hatch up
Bí mật nghĩ ra hoặc bày ra một kế hoạch, âm mưu hay ý tưởng, thường với ý đồ láu cá hoặc xấu.
Bí mật lập ra một kế hoạch, thường là kiểu ranh mãnh hoặc không trung thực.
"hatch up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ấp và làm cho một thứ sống ra từ trong trứng, tức là bí mật phát triển một thứ còn đang ẩn giấu.
Bí mật lập ra một kế hoạch, thường là kiểu ranh mãnh hoặc không trung thực.
Gần như luôn mang sắc thái tiêu cực, cho thấy kế hoạch đó lén lút, gian xảo hoặc tinh nghịch. Thường đi với các từ như 'scheme', 'plot' hoặc 'plan'. Ẩn dụ này đến từ việc ấp trứng: một thứ được âm thầm phát triển trước khi lộ ra.
Cách chia động từ "hatch up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hatch up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hatch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.