Xem tất cả

hatch up

B1

Bí mật nghĩ ra hoặc bày ra một kế hoạch, âm mưu hay ý tưởng, thường với ý đồ láu cá hoặc xấu.

Giải thích đơn giản

Bí mật lập ra một kế hoạch, thường là kiểu ranh mãnh hoặc không trung thực.

"hatch up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bí mật lên kế hoạch hoặc bày ra một âm mưu, đặc biệt là kiểu láu cá, tinh quái hoặc không trung thực.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ấp và làm cho một thứ sống ra từ trong trứng, tức là bí mật phát triển một thứ còn đang ẩn giấu.

Thực sự có nghĩa là

Bí mật lập ra một kế hoạch, thường là kiểu ranh mãnh hoặc không trung thực.

Mẹo sử dụng

Gần như luôn mang sắc thái tiêu cực, cho thấy kế hoạch đó lén lút, gian xảo hoặc tinh nghịch. Thường đi với các từ như 'scheme', 'plot' hoặc 'plan'. Ẩn dụ này đến từ việc ấp trứng: một thứ được âm thầm phát triển trước khi lộ ra.

Cách chia động từ "hatch up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hatch up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hatches up
he/she/it
Quá khứ đơn
hatched up
yesterday
Quá khứ phân từ
hatched up
have + pp
Dạng -ing
hatching up
tiếp diễn

Nghe "hatch up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hatch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.