Gợi cho người ta nhớ đến điều gì đó trong quá khứ; mang dáng dấp của một thời kỳ hoặc phong cách trước đây.
hark back
Nhắc lại điều gì đó từ quá khứ, hoặc gợi nhớ và mang dáng dấp của một thời hay phong cách trước đây.
Quay về một ý tưởng, thời kỳ hoặc cách làm cũ.
"hark back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý viện dẫn một thời kỳ, ý tưởng hoặc truyền thống trước đây làm cơ sở hoặc lý do biện minh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trong săn cáo, hark nghĩa là nghe và quay lại đường cũ; chỉ chó săn lần ngược lại để tìm lại mùi.
Quay về một ý tưởng, thời kỳ hoặc cách làm cũ.
Luôn đi với "to". Ban đầu đây là thuật ngữ săn bắn, nghĩa là chó săn quay lại dấu vết để tìm mùi bị mất. Nguồn gốc này nay hầu hết người nói không còn biết. Phổ biến trong báo chí và văn viết trang trọng. Dùng cả với nghĩa "gợi nhớ về quá khứ" và "chủ ý viện dẫn quá khứ".
Cách chia động từ "hark back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hark back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hark back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.