Xem tất cả

hark back

B2

Nhắc lại điều gì đó từ quá khứ, hoặc gợi nhớ và mang dáng dấp của một thời hay phong cách trước đây.

Giải thích đơn giản

Quay về một ý tưởng, thời kỳ hoặc cách làm cũ.

"hark back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gợi cho người ta nhớ đến điều gì đó trong quá khứ; mang dáng dấp của một thời kỳ hoặc phong cách trước đây.

2

Cố ý viện dẫn một thời kỳ, ý tưởng hoặc truyền thống trước đây làm cơ sở hoặc lý do biện minh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trong săn cáo, hark nghĩa là nghe và quay lại đường cũ; chỉ chó săn lần ngược lại để tìm lại mùi.

Thực sự có nghĩa là

Quay về một ý tưởng, thời kỳ hoặc cách làm cũ.

Mẹo sử dụng

Luôn đi với "to". Ban đầu đây là thuật ngữ săn bắn, nghĩa là chó săn quay lại dấu vết để tìm mùi bị mất. Nguồn gốc này nay hầu hết người nói không còn biết. Phổ biến trong báo chí và văn viết trang trọng. Dùng cả với nghĩa "gợi nhớ về quá khứ" và "chủ ý viện dẫn quá khứ".

Cách chia động từ "hark back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hark back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
harks back
he/she/it
Quá khứ đơn
harked back
yesterday
Quá khứ phân từ
harked back
have + pp
Dạng -ing
harking back
tiếp diễn

Nghe "hark back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hark back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.