Xem tất cả

handpick out

C1

Tự mình và cẩn thận chọn ai đó hoặc thứ gì đó từ một nhóm. (Lưu ý: dạng này không chuẩn; nên dùng "handpick" hoặc "pick out" hơn nhiều.)

Giải thích đơn giản

Tự mình cẩn thận chọn ai đó hoặc thứ gì đó.

"handpick out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Cẩn thận và đích thân chọn ai đó hoặc thứ gì đó từ một nhóm. (Không chuẩn; nên dùng "handpick" hoặc "pick out".)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng tay chọn một thứ và lấy nó ra khỏi một nhóm.

Thực sự có nghĩa là

Tự mình cẩn thận chọn ai đó hoặc thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Dạng này không chuẩn và cực kỳ hiếm. Từ "out" là thừa khi đi với "handpick". Người bản ngữ gần như luôn dùng "handpick" hoặc "pick out". Người học nên tránh dạng này và dùng "handpick" hoặc "carefully select" thay thế.

Cách chia động từ "handpick out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
handpick out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
handpicks out
he/she/it
Quá khứ đơn
handpicked out
yesterday
Quá khứ phân từ
handpicked out
have + pp
Dạng -ing
handpicking out
tiếp diễn

Nghe "handpick out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "handpick out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.