Để tóc, kiểu tóc hoặc màu nhuộm mọc ra để nó trở về độ dài hoặc màu tự nhiên.
grow out
Để tóc hoặc màu nhuộm trở về trạng thái tự nhiên bằng cách để nó mọc dài ra; hoặc để cây hay chồi mọc lan ra ngoài.
Ngừng cắt hoặc nhuộm tóc và để tóc mọc lại theo trạng thái tự nhiên của nó.
"grow out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Cây cối hoặc chồi) mọc lan ra ngoài hoặc vươn ra khỏi vị trí ban đầu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mọc ra ngoài hoặc phát triển ra khỏi trạng thái hiện tại; nghĩa này khá dễ hiểu.
Ngừng cắt hoặc nhuộm tóc và để tóc mọc lại theo trạng thái tự nhiên của nó.
Thường gặp nhất trong ngữ cảnh tóc, như 'growing out a fringe' hoặc 'growing out highlights'. Cũng dùng cho cây cối mọc lan ra ngoài như chồi hoặc rễ. Cả dạng nội động từ ('my hair is growing out') và ngoại động từ ('I'm growing out my fringe') đều có.
Cách chia động từ "grow out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "grow out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "grow out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.