Trong thiết kế UI/UX, làm cho một thành phần giao diện hiển thị mờ xám và không thể tương tác để cho thấy nó hiện không dùng được.
gray out
Bị mất một phần thị lực hoặc ý thức; hoặc trong thiết kế số, làm cho một thành phần giao diện trông mờ xám và không hoạt động.
Suýt ngất hoặc mất tầm nhìn trong chốc lát (như khi phi công kéo máy bay lên nhanh), hoặc làm cho một nút trên màn hình trông màu xám vì hiện tại không dùng được.
"gray out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bị mất một phần thị lực hoặc ý thức, thường do giảm lưu lượng máu lên não.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chuyển sang màu xám hoặc trở nên xám.
Suýt ngất hoặc mất tầm nhìn trong chốc lát (như khi phi công kéo máy bay lên nhanh), hoặc làm cho một nút trên màn hình trông màu xám vì hiện tại không dùng được.
Trong hàng không và y học, 'a gray out' (danh từ) là hiện tượng mất một phần khả năng nhìn màu hoặc ý thức do giảm lưu lượng máu lên não, thường do lực G cao. Trong thiết kế UI/UX, 'greyed out' (cách viết Anh-Anh: 'grayed out') nghĩa là một thành phần bị vô hiệu hóa. Cách viết 'grey out' là chuẩn trong tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "gray out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gray out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gray out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.