Vật lộn trong suy nghĩ với một vấn đề, khái niệm hoặc tình huống khó.
grapple with
Vật lộn hoặc xử lý một vấn đề, ý tưởng khó; hoặc vật lộn thể chất với đối thủ.
Gặp khó khăn khi xử lý một vấn đề lớn hay một ý tưởng khó, hoặc vật lộn tay chân với ai đó.
"grapple with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vật lộn hoặc đánh nhau với ai đó, thường là để khống chế hoặc áp đảo họ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nắm chặt và vật lộn thể chất với ai đó.
Gặp khó khăn khi xử lý một vấn đề lớn hay một ý tưởng khó, hoặc vật lộn tay chân với ai đó.
Thường được dùng theo nghĩa bóng hơn là nghĩa đen. Phổ biến trong văn viết học thuật, báo chí và các cuộc thảo luận nghiêm túc ('grappling with questions of identity'). Nghĩa đen — vật lộn hay đánh nhau với đối thủ — ít phổ biến hơn trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "grapple with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "grapple with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "grapple with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.