Cho phép ai đó hoặc thứ gì đó tiếp tục hoạt động theo quy định cũ khi lẽ ra quy định mới sẽ áp dụng cho họ.
grandfather in
Miễn cho ai đó hoặc thứ gì đó khỏi một quy định hay yêu cầu mới vì họ đã thuộc hệ thống cũ trước khi quy định thay đổi.
Cho phép ai đó giữ quyền lợi hoặc tình trạng cũ vì họ đã ở trong hệ thống trước khi luật mới có hiệu lực.
"grandfather in" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Ban đầu xuất phát từ luật pháp và chính trị Mỹ ('grandfather clause'). Hiện nay được dùng rộng hơn trong kinh doanh, công nghệ và chính sách. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; trong tiếng Anh Anh, khái niệm này được hiểu nhưng cụm động từ này ít được dùng hơn. Gần như luôn ở dạng bị động: 'they were grandfathered in'.
Cách chia động từ "grandfather in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "grandfather in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "grandfather in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.