1
Tham gia một cuộc thi, nộp đơn cho một vị trí, hoặc được xem xét cho một cơ hội nào đó.
Tham gia một cuộc thi, nộp đơn cho một vị trí, hoặc được xem xét cho một giải thưởng hay sự thăng chức.
Thử sức với một cơ hội nào đó, như thi một cuộc thi hoặc ứng tuyển cho một công việc hay giải thưởng.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tham gia một cuộc thi, nộp đơn cho một vị trí, hoặc được xem xét cho một cơ hội nào đó.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc giải trí: thăng chức, giải thưởng, bầu cử, thử vai. Hàm ý có sự tự nguyện tham gia hoặc ra tranh cử hay ứng tuyển.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "go up for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.