Đọc hoặc xem nhanh thứ gì đó mà không chú ý đến mọi chi tiết.
glance over
B1
Đọc hoặc xem qua nhanh mà không chú ý nhiều đến chi tiết.
Giải thích đơn giản
Nhìn qua thứ gì đó nhanh chóng mà không đọc kỹ.
"glance over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Liếc nhanh một người hoặc một nơi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Liếc nhanh qua một thứ gì đó; nghĩa này khá rõ.
Thực sự có nghĩa là
Nhìn qua thứ gì đó nhanh chóng mà không đọc kỹ.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong cả nói và viết. Thường dùng khi ai đó chỉ muốn kiểm tra xem mọi thứ có vẻ đúng không mà không đọc từng từ. Nó cũng có thể dùng cho hành động liếc nhanh qua một không gian hay khung cảnh.
Cách chia động từ "glance over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
glance over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
glances over
he/she/it
Quá khứ đơn
glanced over
yesterday
Quá khứ phân từ
glanced over
have + pp
Dạng -ing
glancing over
tiếp diễn
Nghe "glance over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "glance over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.