Xem tất cả

give up

A2

Ngừng cố gắng làm gì đó, từ bỏ một thói quen hay hoạt động, hoặc giao nộp ai đó hay thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Ngừng cố vì thấy quá khó, hoặc bỏ hẳn việc gì đó.

"give up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngừng cố làm điều gì đó vì nó có vẻ quá khó hoặc không thể.

2

Ngừng làm hoặc ngừng có thứ gì đó, đặc biệt là một thói quen.

3

Giao nộp ai đó cho nhà chức trách hoặc cho kẻ thù.

4

Ngừng tin rằng ai đó sẽ hồi phục, thành công hoặc được tìm thấy.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những cụm động từ được dạy và dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. Nó xuất hiện ở mọi ngữ cảnh và sắc thái văn phong. Cả nghĩa nội động từ ('Don't give up!') và nghĩa ngoại động từ ('She gave up smoking') đều cực kỳ phổ biến. Nó cũng dùng để chỉ việc giao nộp một người cho nhà chức trách.

Cách chia động từ "give up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
give up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gives up
he/she/it
Quá khứ đơn
gave up
yesterday
Quá khứ phân từ
given up
have + pp
Dạng -ing
giving up
tiếp diễn

Nghe "give up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "give up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.