Ngừng chống lại sự cám dỗ, ham muốn hoặc áp lực bên ngoài và để nó chi phối hành vi của mình.
give into
B1
Một dạng khác của 'give in to', nghĩa là chịu thua trước sự cám dỗ, yêu cầu hoặc cảm xúc.
Giải thích đơn giản
Ngừng chống lại điều gì đó đang cám dỗ hoặc gây áp lực cho bạn.
"give into" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Nhiều nhà ngữ pháp coi 'give into' là dạng không chuẩn của 'give in to'. Tuy vậy, nó vẫn được dùng nhiều trong lời nói và viết không trang trọng. Người học ESL nên biết rằng 'give in to' là cách viết được chấp nhận hơn trong văn phong trang trọng. Người bản ngữ đều hiểu cả hai dạng.
Cách chia động từ "give into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
give into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gives into
he/she/it
Quá khứ đơn
gave into
yesterday
Quá khứ phân từ
given into
have + pp
Dạng -ing
giving into
tiếp diễn
Nghe "give into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "give into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.