Xem tất cả

get with it

B2

Nhận ra các xu hướng hiện tại, ý tưởng hiện đại, hoặc thực tế của tình huống; ngừng lạc hậu.

Giải thích đơn giản

Đừng lỗi thời hay mơ hồ nữa, hãy hiểu điều gì đang diễn ra bây giờ.

"get with it" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhận ra và chấp nhận các xu hướng hiện tại, chuẩn mực hiện đại, hoặc điều đang diễn ra quanh bạn.

2

Bắt đầu chú ý hoặc cư xử cho phù hợp trong một tình huống.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở dạng mệnh lệnh ('Get with it!'). Có thể nghe sốt ruột hoặc hơi coi thường. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Nó hơi cũ rồi; người trẻ có thể thích 'catch up' hoặc 'get a clue' hơn. Thường dùng khi ai đó đang cư xử lỗi thời hoặc không nắm tình hình.

Cách chia động từ "get with it"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get with it
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets with it
he/she/it
Quá khứ đơn
got with it
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten with it
have + pp
Dạng -ing
getting with it
tiếp diễn

Nghe "get with it" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get with it" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.