Vượt qua hoặc chịu đựng thành công một trải nghiệm hay khoảng thời gian khó khăn.
get through
Vượt qua thành công một giai đoạn khó khăn, hoàn thành một việc, liên lạc được với ai đó, hoặc làm cho ai đó hiểu.
Xoay xở để làm xong việc khó, gọi được cho ai đó, hoặc làm cho điều bạn muốn nói được hiểu.
"get through" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hoàn thành một công việc, lượng việc, hoặc một số lượng nào đó.
Liên lạc được với ai đó, thường là qua điện thoại.
Làm cho ai đó hiểu hoặc chấp nhận điều gì, thường sau nhiều lần cố gắng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi xuyên qua một vật cản hoặc lối mở; nghĩa hoàn thành hoặc sống sót là phần mở rộng của hình ảnh này.
Xoay xở để làm xong việc khó, gọi được cho ai đó, hoặc làm cho điều bạn muốn nói được hiểu.
Rất thường gặp. 'Get through to' someone có thể nghĩa là gọi được cho họ hoặc làm họ hiểu bạn. 'Get through' a task nghĩa là hoàn thành nó. 'Get through to the next round' thường gặp trong ngữ cảnh thi đấu. 'I don't know how I got through it' là một cách nói rất phổ biến để diễn tả sự kiên cường.
Cách chia động từ "get through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.