Vượt qua sự ích kỷ, lòng kiêu hãnh, hoặc giới hạn cá nhân của mình để phục vụ một mục tiêu hoặc người khác.
get past oneself
Vượt qua những giới hạn cá nhân, cái tôi, hoặc góc nhìn quá lấy bản thân làm trung tâm để đạt điều lớn hơn.
Ngừng để nỗi sợ, cái tôi, hoặc sự ích kỷ của chính mình cản trở việc bạn cần làm.
"get past oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngừng để những bất an hoặc nỗi sợ của bản thân trở thành vật cản.
Ít phổ biến hơn 'get over oneself'. Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tạo động lực, hoặc trị liệu. Nó gợi ý một nỗ lực chân thành, biết nhìn lại bản thân hơn là giọng khó chịu của 'get over oneself'. Hiếm trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "get past oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get past oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get past oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.