Xem tất cả

get past oneself

C1

Vượt qua những giới hạn cá nhân, cái tôi, hoặc góc nhìn quá lấy bản thân làm trung tâm để đạt điều lớn hơn.

Giải thích đơn giản

Ngừng để nỗi sợ, cái tôi, hoặc sự ích kỷ của chính mình cản trở việc bạn cần làm.

"get past oneself" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vượt qua sự ích kỷ, lòng kiêu hãnh, hoặc giới hạn cá nhân của mình để phục vụ một mục tiêu hoặc người khác.

2

Ngừng để những bất an hoặc nỗi sợ của bản thân trở thành vật cản.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'get over oneself'. Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tạo động lực, hoặc trị liệu. Nó gợi ý một nỗ lực chân thành, biết nhìn lại bản thân hơn là giọng khó chịu của 'get over oneself'. Hiếm trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "get past oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get past oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets past oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
got past oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten past oneself
have + pp
Dạng -ing
getting past oneself
tiếp diễn

Nghe "get past oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get past oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.