Xem tất cả

get over

A2

Hồi phục sau bệnh tật, mất mát, hoặc khó khăn, hoặc vượt qua một vấn đề hay trở ngại.

Giải thích đơn giản

Cảm thấy khỏe hơn sau khi bị ốm hoặc buồn, hoặc không còn bị ảnh hưởng nhiều bởi chuyện xấu đã xảy ra.

"get over" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hồi phục sau bệnh, vấn đề sức khỏe, hoặc một sự sa sút thể chất.

2

Hồi phục về mặt cảm xúc sau một trải nghiệm đau buồn như mất mát, bị từ chối, hoặc chia tay.

3

Không còn quá ngạc nhiên hay sốc vì điều bất ngờ.

4

Vượt qua hoặc tìm cách giải quyết một vấn đề, khó khăn, hoặc trở ngại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Leo qua một chướng ngại vật về mặt vật lý; nghĩa hồi phục phát triển tự nhiên từ hình ảnh này.

Thực sự có nghĩa là

Cảm thấy khỏe hơn sau khi bị ốm hoặc buồn, hoặc không còn bị ảnh hưởng nhiều bởi chuyện xấu đã xảy ra.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. 'Get over it' có thể mang ý cảm thông hoặc gạt đi, tùy giọng điệu. Dùng cho cả hồi phục thể chất ('get over a cold') và hồi phục cảm xúc ('get over a breakup'). Cũng dùng để nói về sự ngạc nhiên: 'I can't get over how much he's changed!'

Cách chia động từ "get over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets over
he/she/it
Quá khứ đơn
got over
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten over
have + pp
Dạng -ing
getting over
tiếp diễn

Nghe "get over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.