Tự giải thoát khỏi gánh nặng tài chính lớn, nhất là nợ nần.
get out from under
Thoát khỏi hoặc tự giải thoát khỏi gánh nặng lớn, nợ nần, nghĩa vụ, hoặc tình huống đè nặng.
Cuối cùng cũng thoát khỏi thứ gì đó rất nặng nề hay khó khăn đã đè lên bạn, như nợ nần hoặc một người kiểm soát bạn.
"get out from under" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thoát khỏi tình trạng bị kiểm soát, áp lực hoặc trách nhiệm đè nặng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển ra khỏi khoảng không ở bên dưới một vật; hình ảnh bò ra khỏi bên dưới một vật nặng chính là nguồn gốc của thành ngữ này.
Cuối cùng cũng thoát khỏi thứ gì đó rất nặng nề hay khó khăn đã đè lên bạn, như nợ nần hoặc một người kiểm soát bạn.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ so với Anh-Anh. Thường nói về nợ tài chính, công việc quá áp lực, hoặc một mối quan hệ bị kiểm soát. Hình ảnh bị chôn hoặc đè dưới vật nặng là chìa khóa để hiểu sức nặng cảm xúc của cách nói này.
Cách chia động từ "get out from under"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get out from under" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get out from under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.