Chỉ trích hoặc trách móc bản thân hay người khác, thường là một cách không công bằng.
get down on
B2
Chỉ trích, trách móc, hoặc có thái độ tiêu cực với bản thân hay người khác.
Giải thích đơn giản
Nói xấu ai đó hoặc tự trách mình vì chuyện gì đó.
"get down on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Hạ người xuống một bề mặt, như quỳ xuống hoặc chống bằng hai tay và hai đầu gối.
Mẹo sử dụng
Thường gặp nhất ở dạng phản thân: 'Don't get down on yourself.' Cũng có thể dùng cho việc chỉ trích người khác. Chủ yếu là cách nói thân mật trong hội thoại. Phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "get down on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
get down on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets down on
he/she/it
Quá khứ đơn
got down on
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten down on
have + pp
Dạng -ing
getting down on
tiếp diễn
Nghe "get down on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get down on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.