Xem tất cả

get back to

B1

Liên lạc lại với ai đó sau, hoặc quay lại một chủ đề đã bị gián đoạn hay hoãn lại.

Giải thích đơn giản

Nói chuyện lại với ai đó sau, hoặc quay lại việc đang làm hay đang bàn.

"get back to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Liên lạc lại với ai đó sau, thường để đưa câu trả lời hoặc cập nhật.

2

Quay lại một chủ đề, hoạt động hoặc trạng thái sau khi bị gián đoạn.

3

Trở về trạng thái cũ hoặc lối sống trước đây.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến trong giao tiếp công việc: "I'll get back to you" là cách nói rất thông dụng để hoãn quyết định hoặc hứa sẽ liên lạc lại. Cũng dùng để quay lại một chủ đề trong cuộc trò chuyện.

Cách chia động từ "get back to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get back to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets back to
he/she/it
Quá khứ đơn
got back to
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten back to
have + pp
Dạng -ing
getting back to
tiếp diễn

Nghe "get back to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get back to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.