Liên lạc lại với ai đó sau, thường để đưa câu trả lời hoặc cập nhật.
get back to
Liên lạc lại với ai đó sau, hoặc quay lại một chủ đề đã bị gián đoạn hay hoãn lại.
Nói chuyện lại với ai đó sau, hoặc quay lại việc đang làm hay đang bàn.
"get back to" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quay lại một chủ đề, hoạt động hoặc trạng thái sau khi bị gián đoạn.
Trở về trạng thái cũ hoặc lối sống trước đây.
Cực kỳ phổ biến trong giao tiếp công việc: "I'll get back to you" là cách nói rất thông dụng để hoãn quyết định hoặc hứa sẽ liên lạc lại. Cũng dùng để quay lại một chủ đề trong cuộc trò chuyện.
Cách chia động từ "get back to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get back to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get back to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.