Làm điều sai hoặc trái quy định mà không bị phạt.
get away with
B1
Làm điều gì sai hoặc mạo hiểm mà không bị phát hiện hoặc trừng phạt.
Giải thích đơn giản
Làm điều xấu hoặc trái luật mà không bị rắc rối gì.
"get away with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Có thể làm hoặc dùng thứ gì đó khác thường mà người khác vẫn chấp nhận hoặc vẫn thấy ổn.
Mẹo sử dụng
Cũng có thể dùng theo nghĩa trung tính để nói về việc làm điều khác thường nhưng vẫn ổn hoặc vẫn được chấp nhận: "She can get away with that hairstyle." Cụm này ngầm có sắc thái may mắn hoặc khôn khéo.
Cách chia động từ "get away with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
get away with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets away with
he/she/it
Quá khứ đơn
got away with
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten away with
have + pp
Dạng -ing
getting away with
tiếp diễn
Nghe "get away with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get away with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.