Xem tất cả

get ahead of

B2

Vươn lên vị trí dẫn trước so với một người hoặc một điều cụ thể.

Giải thích đơn giản

Đi nhanh hơn hoặc làm tốt hơn một người hay một thứ cụ thể.

"get ahead of" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vượt qua hoặc bỏ xa một đối thủ, một người hoặc một nhóm cụ thể.

2

Chủ động xử lý một vấn đề hoặc tình huống trước khi nó xấu đi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển thật để đứng trước ai đó - nghĩa bóng mở rộng từ đó thành vượt trội về mặt trừu tượng.

Thực sự có nghĩa là

Đi nhanh hơn hoặc làm tốt hơn một người hay một thứ cụ thể.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong kinh doanh và thể thao. Cũng dùng theo nghĩa bóng, ví dụ "get ahead of the story" (trong PR/báo chí, nghĩa là kiểm soát câu chuyện trước khi nó trở thành vấn đề).

Cách chia động từ "get ahead of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get ahead of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets ahead of
he/she/it
Quá khứ đơn
got ahead of
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten ahead of
have + pp
Dạng -ing
getting ahead of
tiếp diễn

Nghe "get ahead of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get ahead of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.