Thành công hoặc tiến bộ trong sự nghiệp, việc học hoặc cuộc sống nói chung.
get ahead
Tiến bộ hoặc đạt thành công, nhất là trong sự nghiệp hay tình huống cạnh tranh.
Làm tốt hơn người khác hoặc tiến lên trong cuộc sống.
"get ahead" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hoàn thành công việc trước để về sau không bị áp lực.
Giành lợi thế trước đối thủ hoặc người cạnh tranh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lên vị trí phía trước người khác - khá gần với nghĩa bóng là vượt lên.
Làm tốt hơn người khác hoặc tiến lên trong cuộc sống.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập. Cũng có thể nghĩa là hoàn thành công việc trước hạn để có thêm thời gian.
Cách chia động từ "get ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.