Thể hiện sự hào hứng mạnh mẽ, không kiềm chế về một chủ đề kỹ thuật hoặc khá kén người thích.
geek out
Say mê và thoải mái thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến một chủ đề kỹ thuật hoặc khá kén người thích.
Rất hào hứng và nói nhiều về thứ mình thích, nhất là thứ hơi mọt sách hoặc mang tính kỹ thuật.
"geek out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dành thời gian chìm sâu vào một hoạt động kỹ thuật hoặc sở thích với sự thích thú lớn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một người geek (người mê một lĩnh vực) bộc lộ hết ra ngoài - họ để niềm đam mê của mình thể hiện hoàn toàn.
Rất hào hứng và nói nhiều về thứ mình thích, nhất là thứ hơi mọt sách hoặc mang tính kỹ thuật.
Mang sắc thái tích cực - người nói thường vui vẻ ý thức được sự hào hứng của chính mình. Rất phổ biến trên internet và trong văn hóa đại chúng. Thường đi với "about" hoặc "over". Là một phần của xu hướng xem "geek" như một bản sắc tích cực.
Cách chia động từ "geek out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "geek out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "geek out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.