Xem tất cả

gavel out

C1

Chính thức kết thúc một phiên họp, buổi họp hoặc cuộc đấu giá bằng cách gõ búa.

Giải thích đơn giản

Kết thúc một cuộc họp hay cuộc đấu giá trang trọng bằng cách gõ chiếc búa nhỏ để báo là đã xong.

"gavel out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Chính thức kết thúc một phiên họp lập pháp, tư pháp hoặc đấu giá bằng cách gõ búa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng búa để ra hiệu rằng việc gì đó đã kết thúc.

Thực sự có nghĩa là

Kết thúc một cuộc họp hay cuộc đấu giá trang trọng bằng cách gõ chiếc búa nhỏ để báo là đã xong.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh có búa chủ tọa: kỳ họp lập pháp, phiên tòa, đấu giá. Khá hiếm trong lời nói hằng ngày. Có thể dùng như ngoại động từ ("the auctioneer gavelled out the session") hoặc để mô tả hành động kết thúc.

Cách chia động từ "gavel out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
gavel out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gavels out
he/she/it
Quá khứ đơn
gaveled out
yesterday
Quá khứ phân từ
gaveled out
have + pp
Dạng -ing
gaveling out
tiếp diễn

Nghe "gavel out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "gavel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.