Chính thức kết thúc một phiên họp lập pháp, tư pháp hoặc đấu giá bằng cách gõ búa.
gavel out
Chính thức kết thúc một phiên họp, buổi họp hoặc cuộc đấu giá bằng cách gõ búa.
Kết thúc một cuộc họp hay cuộc đấu giá trang trọng bằng cách gõ chiếc búa nhỏ để báo là đã xong.
"gavel out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng búa để ra hiệu rằng việc gì đó đã kết thúc.
Kết thúc một cuộc họp hay cuộc đấu giá trang trọng bằng cách gõ chiếc búa nhỏ để báo là đã xong.
Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh có búa chủ tọa: kỳ họp lập pháp, phiên tòa, đấu giá. Khá hiếm trong lời nói hằng ngày. Có thể dùng như ngoại động từ ("the auctioneer gavelled out the session") hoặc để mô tả hành động kết thúc.
Cách chia động từ "gavel out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gavel out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gavel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.