Xem tất cả

gather oneself together

B2

Lấy lại sự kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ và bình tĩnh của bản thân sau một khoảnh khắc khó khăn hoặc gây sốc.

Giải thích đơn giản

Tự trấn tĩnh và chuẩn bị đối mặt với việc gì đó sau khi bị buồn bã hoặc sốc.

"gather oneself together" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấy lại sự bình tĩnh về cảm xúc và sự tập trung tinh thần sau khi bị buồn bã, sốc hoặc quá tải.

2

Chuẩn bị tinh thần và thể chất cho bản thân trước khi làm một việc đòi hỏi nhiều cố gắng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhặt lại tất cả những phần đang rối loạn của mình để trở về thành một thể thống nhất.

Thực sự có nghĩa là

Tự trấn tĩnh và chuẩn bị đối mặt với việc gì đó sau khi bị buồn bã hoặc sốc.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng theo kiểu phản thân. 'Oneself' thay đổi theo chủ ngữ: 'I gathered myself together', 'she gathered herself together'. Cụm này hàm ý có một nỗ lực rõ ràng để tự kiểm soát bản thân. Phổ biến trong cả văn học và giao tiếp hằng ngày.

Cách chia động từ "gather oneself together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
gather oneself together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gathers oneself together
he/she/it
Quá khứ đơn
gathered oneself together
yesterday
Quá khứ phân từ
gathered oneself together
have + pp
Dạng -ing
gathering oneself together
tiếp diễn

Nghe "gather oneself together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "gather oneself together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.