Câu tuyên bố rằng một cuộc thi, nỗ lực hoặc tình huống đã đi đến kết thúc cuối cùng, thường là không thành công.
game over
Câu nói cho biết một tình huống đã kết thúc, đặc biệt là trong thất bại hoặc thua cuộc.
Xong rồi, bạn thua hoặc mọi thứ đã dừng lại.
"game over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng để báo rằng cơ hội hoặc vị thế của ai đó đã bị phá hỏng hoàn toàn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trò chơi đã kết thúc, bắt nguồn từ thông báo trên màn hình khi người chơi mất hết mạng.
Xong rồi, bạn thua hoặc mọi thứ đã dừng lại.
Ban đầu xuất phát từ dòng chữ trên màn hình game arcade. Giờ đây nó được dùng rộng rãi trong lời nói hằng ngày để báo hiệu một kết thúc dứt khoát, thường kèm cảm giác thất bại. Có thể dùng theo kiểu hài hước hoặc kịch tính. Cực kỳ phổ biến trong văn hóa internet và giao tiếp thân mật.
Cách chia động từ "game over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "game over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "game over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.