Xem tất cả

game out

B2

Suy nghĩ chiến lược về một tình huống bằng cách xem xét các kịch bản và kết quả có thể xảy ra.

Giải thích đơn giản

Tưởng tượng mọi cách một việc có thể diễn ra, giống như nghĩ trước các nước đi trong trò chơi.

"game out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phân tích một tình huống bằng cách hình dung có hệ thống các kịch bản khác nhau và hậu quả của chúng.

2

Trong game, chơi hết toàn bộ nội dung hoặc các chế độ có sẵn của một trò chơi điện tử.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chơi một trò chơi cho đến hết, tức là thử hết mọi nước đi đến cuối.

Thực sự có nghĩa là

Tưởng tượng mọi cách một việc có thể diễn ra, giống như nghĩ trước các nước đi trong trò chơi.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong các ngữ cảnh chiến lược, chính trị và kinh doanh. Nó trở nên thông dụng hơn trong thuật ngữ chính trị và quân sự của Mỹ. Trong văn hóa game, nó cũng có thể có nghĩa là chơi hết toàn bộ nội dung của một trò chơi.

Cách chia động từ "game out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
game out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
games out
he/she/it
Quá khứ đơn
gamed out
yesterday
Quá khứ phân từ
gamed out
have + pp
Dạng -ing
gaming out
tiếp diễn

Nghe "game out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "game out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.