Xem tất cả

fuzzy over

C1

Làm cho một điều gì đó trở nên mơ hồ hoặc không rõ, cố ý hay vô tình, thường để tránh xử lý nó một cách chính xác.

Giải thích đơn giản

Làm cho một việc trở nên mơ hồ hoặc không rõ ràng, thường để tránh trả lời thẳng hoặc đụng vào chi tiết khó.

"fuzzy over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm cho một chủ đề, sự phân biệt hay chi tiết trở nên cố ý mơ hồ hoặc thiếu chính xác, thường để tránh phải nêu lập trường rõ ràng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phủ lên một thứ lớp mờ đục, làm cho ranh giới của nó không rõ.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho một việc trở nên mơ hồ hoặc không rõ ràng, thường để tránh trả lời thẳng hoặc đụng vào chi tiết khó.

Mẹo sử dụng

Hiếm gặp và không phải ai cũng nhận ra. Bản thân 'fuzzy' dùng như động từ là không chuẩn lắm; cách nói này dùng nó như một cụm động từ. Người ta thường diễn đạt ý này bằng 'be vague about', 'gloss over' hoặc 'blur the lines'. Có thể gặp trong văn phong báo chí hoặc phân tích.

Cách chia động từ "fuzzy over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fuzzy over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fuzzies over
he/she/it
Quá khứ đơn
fuzzied over
yesterday
Quá khứ phân từ
fuzzied over
have + pp
Dạng -ing
fuzzying over
tiếp diễn

Nghe "fuzzy over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fuzzy over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.