Xem tất cả

fuzz out

C1

Trở nên mờ, không rõ hoặc khó phân biệt, nhất là về hình ảnh, âm thanh hoặc trạng thái tinh thần.

Giải thích đơn giản

Trở nên mờ hoặc khó nhìn, khó nghe, khó hiểu rõ.

"fuzz out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với hình ảnh, màn hình hoặc tín hiệu: trở nên mờ hoặc khó nhìn rõ.

2

Với ký ức, suy nghĩ hoặc trạng thái tinh thần: trở nên mơ hồ hoặc khó nhớ, khó xử lý.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lan ra như lớp xơ mịn, khiến rìa của vật trở nên không rõ.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên mờ hoặc khó nhìn, khó nghe, khó hiểu rõ.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng theo nghĩa đen, như khi hình ảnh hoặc âm thanh trở nên không rõ, hoặc theo nghĩa bóng, như khi ký ức hay suy nghĩ trở nên mơ hồ. Cũng có thể dùng như ngoại động từ để chỉ việc cố ý làm cho thứ gì đó mờ đi. Không phải cách nói quá phổ biến; nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Cách chia động từ "fuzz out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fuzz out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fuzzes out
he/she/it
Quá khứ đơn
fuzzed out
yesterday
Quá khứ phân từ
fuzzed out
have + pp
Dạng -ing
fuzzing out
tiếp diễn

Nghe "fuzz out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fuzz out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.