Với hình ảnh, màn hình hoặc tín hiệu: trở nên mờ hoặc khó nhìn rõ.
fuzz out
Trở nên mờ, không rõ hoặc khó phân biệt, nhất là về hình ảnh, âm thanh hoặc trạng thái tinh thần.
Trở nên mờ hoặc khó nhìn, khó nghe, khó hiểu rõ.
"fuzz out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với ký ức, suy nghĩ hoặc trạng thái tinh thần: trở nên mơ hồ hoặc khó nhớ, khó xử lý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lan ra như lớp xơ mịn, khiến rìa của vật trở nên không rõ.
Trở nên mờ hoặc khó nhìn, khó nghe, khó hiểu rõ.
Có thể dùng theo nghĩa đen, như khi hình ảnh hoặc âm thanh trở nên không rõ, hoặc theo nghĩa bóng, như khi ký ức hay suy nghĩ trở nên mơ hồ. Cũng có thể dùng như ngoại động từ để chỉ việc cố ý làm cho thứ gì đó mờ đi. Không phải cách nói quá phổ biến; nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Cách chia động từ "fuzz out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fuzz out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fuzz out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.