Cung cấp hoặc trang bị cho một nơi, tàu thuyền hoặc chuyến đi tất cả đồ đạc, dụng cụ hay nhu yếu phẩm cần thiết.
furnish out
Cách nói cổ hoặc trang trọng, nghĩa là trang bị hoặc cung cấp cho một nơi chốn, con tàu hoặc một người mọi thứ cần thiết.
Trang bị hoặc cung cấp đầy đủ cho một nơi hoặc một người mọi thứ họ cần.
"furnish out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cung cấp cho một thứ gì đó đầy đủ, toàn diện theo mọi hướng.
Trang bị hoặc cung cấp đầy đủ cho một nơi hoặc một người mọi thứ họ cần.
Trong tiếng Anh hiện đại, cụm này phần lớn đã cổ. Nó thường gặp trong văn học cũ và các văn bản lịch sử, nhất là khi nói về việc trang bị tàu thuyền, nhà cửa hoặc chuyến thám hiểm. Ngày nay người ta ưu tiên dùng 'kit out', 'fit out' hoặc đơn giản là 'furnish'.
Cách chia động từ "furnish out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "furnish out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "furnish out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.