Xem tất cả

fritz out

B2

Dùng cho máy móc hoặc thiết bị bị trục trặc, hoạt động thất thường hoặc ngừng chạy.

Giải thích đơn giản

Khi một cái máy hay thiết bị bắt đầu hoạt động kém hoặc ngừng chạy.

"fritz out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Dùng cho máy móc hoặc thiết bị điện tử không còn hoạt động đúng hoặc chạy thất thường.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Thành ngữ liên quan là 'on the fritz' (nghĩa là bị hỏng hoặc trục trặc). 'Fritz out' được dùng như động từ. Mang tính khẩu ngữ, thân mật; không dùng trong văn viết trang trọng hay kỹ thuật.

Cách chia động từ "fritz out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fritz out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fritzes out
he/she/it
Quá khứ đơn
fritzed out
yesterday
Quá khứ phân từ
fritzed out
have + pp
Dạng -ing
fritzing out
tiếp diễn

Nghe "fritz out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fritz out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.