Xem tất cả

frame up

B2

Vu oan cho người vô tội bằng cách tạo chứng cứ giả; hoặc dựng khung kết cấu vật lý.

Giải thích đơn giản

Làm cho người vô tội trông như có tội bằng cách gài chứng cứ giả, hoặc dựng khung của một công trình.

"frame up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vu oan cho một người vô tội bằng cách tạo hoặc gài chứng cứ giả.

2

Dựng hoặc lắp phần khung hay bộ xương kết cấu của một tòa nhà.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ghép các phần lại thành một bộ khung; nghĩa này rõ trong xây dựng nhưng là nghĩa thành ngữ trong ngữ cảnh hình sự.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho người vô tội trông như có tội bằng cách gài chứng cứ giả, hoặc dựng khung của một công trình.

Mẹo sử dụng

Nghĩa hình sự ('frame someone up') rất phổ biến trong truyện tội phạm, báo chí và phim ảnh. Danh từ tương ứng là 'frame-up'. Nghĩa xây dựng mang tính nghĩa đen hơn và ít gặp hơn. Chỉ dùng 'frame' không có 'up' cũng thường thấy trong nghĩa hình sự.

Cách chia động từ "frame up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
frame up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
frames up
he/she/it
Quá khứ đơn
framed up
yesterday
Quá khứ phân từ
framed up
have + pp
Dạng -ing
framing up
tiếp diễn

Nghe "frame up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "frame up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.