Vu oan cho một người vô tội bằng cách tạo hoặc gài chứng cứ giả.
frame up
Vu oan cho người vô tội bằng cách tạo chứng cứ giả; hoặc dựng khung kết cấu vật lý.
Làm cho người vô tội trông như có tội bằng cách gài chứng cứ giả, hoặc dựng khung của một công trình.
"frame up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dựng hoặc lắp phần khung hay bộ xương kết cấu của một tòa nhà.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ghép các phần lại thành một bộ khung; nghĩa này rõ trong xây dựng nhưng là nghĩa thành ngữ trong ngữ cảnh hình sự.
Làm cho người vô tội trông như có tội bằng cách gài chứng cứ giả, hoặc dựng khung của một công trình.
Nghĩa hình sự ('frame someone up') rất phổ biến trong truyện tội phạm, báo chí và phim ảnh. Danh từ tương ứng là 'frame-up'. Nghĩa xây dựng mang tính nghĩa đen hơn và ít gặp hơn. Chỉ dùng 'frame' không có 'up' cũng thường thấy trong nghĩa hình sự.
Cách chia động từ "frame up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "frame up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "frame up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.