Xem tất cả

fog out

C1

Bị sương mù che kín hoặc làm biến mất; hoặc đầu óc trở nên mơ hồ, mất tập trung.

Giải thích đơn giản

Bị sương mù che đến mức không nhìn thấy gì; hoặc đầu óc mờ đi đến mức không thể nghĩ rõ.

"fog out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với một địa điểm hoặc sự kiện, bị hủy hoặc không thể diễn ra vì sương mù dày.

2

Trở nên rối trí, đờ đẫn hoặc không thể tập trung.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bị sương mù che khuất - ở nghĩa đen thì khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Bị sương mù che đến mức không nhìn thấy gì; hoặc đầu óc mờ đi đến mức không thể nghĩ rõ.

Mẹo sử dụng

Hiếm dùng. Ở nghĩa đen, nó chỉ tình huống tầm nhìn bị sương mù xóa sạch, nhất là ở sân bay hoặc sự kiện thể thao. Ở nghĩa thân mật, nó chỉ trạng thái đầu óc rối, đờ đẫn, gần giống 'zoning out' hoặc 'spacing out'. Nghĩa này gặp nhiều hơn trong văn nói thân mật của tiếng Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "fog out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fog out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fogs out
he/she/it
Quá khứ đơn
foged out
yesterday
Quá khứ phân từ
foged out
have + pp
Dạng -ing
foging out
tiếp diễn

Nghe "fog out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fog out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.