Với một địa điểm hoặc sự kiện, bị hủy hoặc không thể diễn ra vì sương mù dày.
fog out
Bị sương mù che kín hoặc làm biến mất; hoặc đầu óc trở nên mơ hồ, mất tập trung.
Bị sương mù che đến mức không nhìn thấy gì; hoặc đầu óc mờ đi đến mức không thể nghĩ rõ.
"fog out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên rối trí, đờ đẫn hoặc không thể tập trung.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị sương mù che khuất - ở nghĩa đen thì khá rõ.
Bị sương mù che đến mức không nhìn thấy gì; hoặc đầu óc mờ đi đến mức không thể nghĩ rõ.
Hiếm dùng. Ở nghĩa đen, nó chỉ tình huống tầm nhìn bị sương mù xóa sạch, nhất là ở sân bay hoặc sự kiện thể thao. Ở nghĩa thân mật, nó chỉ trạng thái đầu óc rối, đờ đẫn, gần giống 'zoning out' hoặc 'spacing out'. Nghĩa này gặp nhiều hơn trong văn nói thân mật của tiếng Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "fog out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fog out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fog out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.