Xem tất cả

fluke out

C1

Thành công hoặc thoát khỏi một tình huống xấu hoàn toàn nhờ may mắn.

Giải thích đơn giản

Gặp may và thành công trong chuyện mà thật ra bạn không đáng lẽ làm được.

"fluke out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thành công hoặc thoát khỏi kết quả xấu hoàn toàn do may mắn chứ không phải do kỹ năng hay nỗ lực.

2

Thất bại hoặc bị loại khỏi một việc gì đó - cách dùng này xuất hiện trong một số vùng phương ngữ, nơi 'out' mang nghĩa thất bại hơn là thành công.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

A 'fluke' là một sự may mắn tình cờ; 'out' gợi việc thoát ra khỏi tình huống khó.

Thực sự có nghĩa là

Gặp may và thành công trong chuyện mà thật ra bạn không đáng lẽ làm được.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Hàm ý rằng thành công đó không phải do năng lực hay công sức. Thường có sắc thái nhẹ nhõm vì bất ngờ. Ít phổ biến hơn 'luck out' và khá khẩu ngữ.

Cách chia động từ "fluke out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fluke out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flukes out
he/she/it
Quá khứ đơn
fluked out
yesterday
Quá khứ phân từ
fluked out
have + pp
Dạng -ing
fluking out
tiếp diễn

Nghe "fluke out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fluke out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.