Giũ hoặc vỗ gối, đệm hoặc vật tương tự để nó trở lại mềm và đầy.
fluff up
Giũ hoặc vỗ một thứ mềm để làm nó đầy hơn, mềm hơn hoặc thoải mái hơn.
Làm cho thứ gì đó mềm như gối hay lông to và xốp hơn bằng cách giũ hoặc vỗ.
"fluff up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho chim hoặc động vật xù và xòe lông để trông to hơn hoặc giữ ấm.
Làm cho thứ gì đó trông ấn tượng, thú vị hoặc có vẻ nhiều hơn thực tế.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giũ thứ mềm cho nó dựng lên và nở ra - nghĩa khá sát với nghĩa đen.
Làm cho thứ gì đó mềm như gối hay lông to và xốp hơn bằng cách giũ hoặc vỗ.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh sinh hoạt hằng ngày, như fluff up gối, đệm tựa hoặc chăn. Cũng dùng cho động vật xù lông hoặc lông vũ. Thỉnh thoảng còn dùng thân mật với nghĩa làm cho thứ gì đó trông ấn tượng hoặc hấp dẫn hơn.
Cách chia động từ "fluff up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fluff up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fluff up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.