1
Công khai tỏ thái độ coi thường và chống lại một quy tắc, nhà chức trách hoặc chuẩn mực xã hội.
Công khai chế giễu hoặc tỏ thái độ coi thường một quy tắc, nhà chức trách hay tập quán.
Phớt lờ một quy tắc hay người có quyền và cho thấy bạn nghĩ điều đó ngu ngốc hoặc không quan trọng.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Công khai tỏ thái độ coi thường và chống lại một quy tắc, nhà chức trách hoặc chuẩn mực xã hội.
Cấu trúc 'flout at' rất hiếm; 'flout' thường dùng không có giới từ. Khi có 'at', nó nhấn mạnh mục tiêu của sự chế giễu hoặc chống đối. Chủ yếu thấy trong văn học hoặc văn bản lịch sử.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "flout at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.