Xem tất cả

flout at

C1

Công khai chế giễu hoặc tỏ thái độ coi thường một quy tắc, nhà chức trách hay tập quán.

Giải thích đơn giản

Phớt lờ một quy tắc hay người có quyền và cho thấy bạn nghĩ điều đó ngu ngốc hoặc không quan trọng.

"flout at" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Công khai tỏ thái độ coi thường và chống lại một quy tắc, nhà chức trách hoặc chuẩn mực xã hội.

Mẹo sử dụng

Cấu trúc 'flout at' rất hiếm; 'flout' thường dùng không có giới từ. Khi có 'at', nó nhấn mạnh mục tiêu của sự chế giễu hoặc chống đối. Chủ yếu thấy trong văn học hoặc văn bản lịch sử.

Cách chia động từ "flout at"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flout at
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flouts at
he/she/it
Quá khứ đơn
flouted at
yesterday
Quá khứ phân từ
flouted at
have + pp
Dạng -ing
flouting at
tiếp diễn

Nghe "flout at" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flout at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.