Xem tất cả

fling out

B2

Ném hoặc đẩy một vật hay một người ra ngoài một cách mạnh bạo, thường kèm cảm xúc mạnh.

Giải thích đơn giản

Ném bỏ thứ gì đó hoặc bắt ai đó phải đi ra ngoài theo kiểu giận dữ, kịch tính.

"fling out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mạnh tay ném bỏ hoặc vứt đi một vật.

2

Đuổi một người ra khỏi một nơi bằng cách mạnh bạo.

3

Buột miệng nói ra điều gì đó một cách đột ngột và bất cẩn, thường là lời nhận xét hoặc lời buộc tội.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném văng mạnh ra ngoài - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Ném bỏ thứ gì đó hoặc bắt ai đó phải đi ra ngoài theo kiểu giận dữ, kịch tính.

Mẹo sử dụng

Gợi cảm giác mạnh tay hoặc nhiều cảm xúc hơn 'throw out'. Thường gặp trong văn kể chuyện và văn nói thân mật. Có thể dùng cho người hoặc đồ vật.

Cách chia động từ "fling out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fling out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flings out
he/she/it
Quá khứ đơn
flinged out
yesterday
Quá khứ phân từ
flinged out
have + pp
Dạng -ing
flinging out
tiếp diễn

Nghe "fling out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fling out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.