Mạnh tay ném bỏ hoặc vứt đi một vật.
fling out
Ném hoặc đẩy một vật hay một người ra ngoài một cách mạnh bạo, thường kèm cảm xúc mạnh.
Ném bỏ thứ gì đó hoặc bắt ai đó phải đi ra ngoài theo kiểu giận dữ, kịch tính.
"fling out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đuổi một người ra khỏi một nơi bằng cách mạnh bạo.
Buột miệng nói ra điều gì đó một cách đột ngột và bất cẩn, thường là lời nhận xét hoặc lời buộc tội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném văng mạnh ra ngoài - nghĩa khá rõ.
Ném bỏ thứ gì đó hoặc bắt ai đó phải đi ra ngoài theo kiểu giận dữ, kịch tính.
Gợi cảm giác mạnh tay hoặc nhiều cảm xúc hơn 'throw out'. Thường gặp trong văn kể chuyện và văn nói thân mật. Có thể dùng cho người hoặc đồ vật.
Cách chia động từ "fling out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fling out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fling out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.