Bổ sung thêm chi tiết và nội dung cho một ý tưởng, kế hoạch hoặc lập luận.
flesh out
Bổ sung thêm chi tiết, nội dung hoặc thông tin để làm cho thứ gì đó đầy đủ hơn.
Lấy một ý tưởng còn sơ sài rồi thêm chi tiết để mọi người hiểu rõ hơn.
"flesh out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phát triển một nhân vật hoặc cốt truyện hư cấu sâu hơn và chi tiết hơn.
Làm cho thứ gì đó đầy đặn hơn hoặc có thực chất hơn theo nghĩa vật lý hoặc nghĩa chung.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thêm thịt vào một bộ xương — phép ẩn dụ này giúp người học hiểu sự chuyển từ phần khung sơ sài sang thứ đã phát triển đầy đủ.
Lấy một ý tưởng còn sơ sài rồi thêm chi tiết để mọi người hiểu rõ hơn.
Rất phổ biến trong bối cảnh học thuật, kinh doanh và viết sáng tạo. Thường đi với các từ như 'idea', 'plan', 'proposal' hoặc 'character'. Gần như luôn là ngoại động từ.
Cách chia động từ "flesh out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flesh out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flesh out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.