Xem tất cả

flare out

B2

Xòe rộng hoặc mở rộng ra ngoài, giống hình của một vật loe ra; hoặc dùng cho lửa hay ánh sáng lan rộng ra ngoài.

Giải thích đơn giản

Trở nên rộng hơn hoặc xòe ra ở phần cuối, như gấu váy.

"flare out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rộng dần ra ở phần dưới hoặc phần cuối, như váy loe hoặc ống quần loe.

2

Dùng cho lửa hoặc ánh sáng đột nhiên lan tỏa ra ngoài.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giống như pháo sáng tỏa ánh sáng ra ngoài — thứ gì đó mở rộng từ một điểm trung tâm.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên rộng hơn hoặc xòe ra ở phần cuối, như gấu váy.

Mẹo sử dụng

Dùng trong thời trang để tả váy hoặc quần loe ở phần gấu. Cũng dùng cho lửa hoặc ánh sáng lan ra ngoài. Ít phổ biến hơn 'flare up'. Tính từ 'flared' ('flared jeans') phổ biến hơn nhiều so với dạng động từ.

Cách chia động từ "flare out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flare out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flares out
he/she/it
Quá khứ đơn
flared out
yesterday
Quá khứ phân từ
flared out
have + pp
Dạng -ing
flaring out
tiếp diễn

Nghe "flare out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flare out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.