Rộng dần ra ở phần dưới hoặc phần cuối, như váy loe hoặc ống quần loe.
flare out
Xòe rộng hoặc mở rộng ra ngoài, giống hình của một vật loe ra; hoặc dùng cho lửa hay ánh sáng lan rộng ra ngoài.
Trở nên rộng hơn hoặc xòe ra ở phần cuối, như gấu váy.
"flare out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho lửa hoặc ánh sáng đột nhiên lan tỏa ra ngoài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giống như pháo sáng tỏa ánh sáng ra ngoài — thứ gì đó mở rộng từ một điểm trung tâm.
Trở nên rộng hơn hoặc xòe ra ở phần cuối, như gấu váy.
Dùng trong thời trang để tả váy hoặc quần loe ở phần gấu. Cũng dùng cho lửa hoặc ánh sáng lan ra ngoài. Ít phổ biến hơn 'flare up'. Tính từ 'flared' ('flared jeans') phổ biến hơn nhiều so với dạng động từ.
Cách chia động từ "flare out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flare out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flare out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.