Xem tất cả

flame up

B2

Dùng cho lửa hoặc ngọn lửa đột ngột bùng lên mạnh hơn và lớn hơn.

Giải thích đơn giản

Lửa đột nhiên bùng to và sáng hơn.

"flame up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cho lửa hoặc ngọn lửa đột nhiên trở nên lớn hơn nhiều hoặc mạnh hơn.

2

Dùng cho cảm xúc như giận dữ hoặc đam mê đột nhiên mạnh lên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ngọn lửa vươn lên khi lớn mạnh hơn — khá rõ ràng ở nghĩa đen.

Thực sự có nghĩa là

Lửa đột nhiên bùng to và sáng hơn.

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen cho lửa, nến và ngọn lửa khi nấu ăn. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho cảm xúc — đặc biệt là cơn giận hoặc đam mê — đột nhiên mạnh lên. Ít phổ biến hơn 'flare up' ở cả hai nghĩa.

Cách chia động từ "flame up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flame up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flames up
he/she/it
Quá khứ đơn
flamed up
yesterday
Quá khứ phân từ
flamed up
have + pp
Dạng -ing
flaming up
tiếp diễn

Nghe "flame up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flame up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.