Xem tất cả

finish out

B2

Tiếp tục và hoàn thành một khoảng thời gian, mùa giải, hợp đồng hoặc vai trò cho tới khi nó kết thúc tự nhiên.

Giải thích đơn giản

Ở lại và làm việc cho đến khi một khoảng thời gian hay công việc kết thúc hẳn.

"finish out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tiếp tục trong một vai trò, mùa giải hoặc cam kết cho đến khi nó kết thúc theo kế hoạch.

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng trong thể thao (kết thúc một mùa giải), công việc (hoàn thành hợp đồng) và trường học (hết một năm học). Hàm ý sự kiên trì và hoàn thành dù có thể có khó khăn.

Cách chia động từ "finish out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
finish out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
finishes out
he/she/it
Quá khứ đơn
finished out
yesterday
Quá khứ phân từ
finished out
have + pp
Dạng -ing
finishing out
tiếp diễn

Nghe "finish out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "finish out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.