1
Tiếp tục trong một vai trò, mùa giải hoặc cam kết cho đến khi nó kết thúc theo kế hoạch.
Tiếp tục và hoàn thành một khoảng thời gian, mùa giải, hợp đồng hoặc vai trò cho tới khi nó kết thúc tự nhiên.
Ở lại và làm việc cho đến khi một khoảng thời gian hay công việc kết thúc hẳn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tiếp tục trong một vai trò, mùa giải hoặc cam kết cho đến khi nó kết thúc theo kế hoạch.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng trong thể thao (kết thúc một mùa giải), công việc (hoàn thành hợp đồng) và trường học (hết một năm học). Hàm ý sự kiên trì và hoàn thành dù có thể có khó khăn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "finish out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.