Với thông tin, mối lo hoặc xu hướng: dần dần đi từ các cấp thấp lên những người có quyền quyết định.
filter up
Dần dần lên tới các cấp cao hơn trong một tổ chức hay xã hội, dùng cho thông tin, mối lo hoặc xu hướng bắt đầu từ cấp thấp.
Từ từ đi lên qua một nhóm hay hệ thống cho đến khi tới những người ở trên cùng.
"filter up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi lên qua một hệ thống lọc.
Từ từ đi lên qua một nhóm hay hệ thống cho đến khi tới những người ở trên cùng.
Ít gặp hơn 'filter down'. Dùng trong phân tích kinh doanh, chính trị và xã hội. Diễn tả sự lan lên từ dưới lên của thông tin, xu hướng hoặc cảm xúc. Thường ngụ ý quá trình này chậm và có thể không trọn vẹn.
Cách chia động từ "filter up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "filter up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "filter up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.