Xem tất cả

filter up

C1

Dần dần lên tới các cấp cao hơn trong một tổ chức hay xã hội, dùng cho thông tin, mối lo hoặc xu hướng bắt đầu từ cấp thấp.

Giải thích đơn giản

Từ từ đi lên qua một nhóm hay hệ thống cho đến khi tới những người ở trên cùng.

"filter up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Với thông tin, mối lo hoặc xu hướng: dần dần đi từ các cấp thấp lên những người có quyền quyết định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi lên qua một hệ thống lọc.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ đi lên qua một nhóm hay hệ thống cho đến khi tới những người ở trên cùng.

Mẹo sử dụng

Ít gặp hơn 'filter down'. Dùng trong phân tích kinh doanh, chính trị và xã hội. Diễn tả sự lan lên từ dưới lên của thông tin, xu hướng hoặc cảm xúc. Thường ngụ ý quá trình này chậm và có thể không trọn vẹn.

Cách chia động từ "filter up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
filter up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
filters up
he/she/it
Quá khứ đơn
filtered up
yesterday
Quá khứ phân từ
filtered up
have + pp
Dạng -ing
filtering up
tiếp diễn

Nghe "filter up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "filter up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.